bond servant
Định nghĩa
Danh từ:
- Người hầu nô lệ hoặc nô lệ trái vụ: "bond servant" chỉ một người bị ràng buộc phải làm việc lao động mà không được trả lương, thường là do nợ nần hoặc hợp đồng cưỡng bức. Người này không có quyền tự do và phải phục vụ chủ trong một thời gian hoặc suốt đời.
Ví dụ sử dụng
- (Người hầu nô lệ làm việc ngoài đồng từ bình minh đến hoàng hôn mà không có bất kỳ khoản lương nào.)
- (Trong các xã hội cổ đại, người hầu nô lệ thường bị đối xử như tài sản hơn là một con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a bond servant to someone": làm nô lệ cho ai đó, phục vụ ai đó một cách bắt buộc.
- He became a bond servant to the landlord after failing to repay his debt.(Anh ấy trở thành nô lệ cho địa chủ sau khi không trả được nợ.)
- "bond servant" trong bối cảnh lịch sử: thuật ngữ này thường được dùng để chỉ chế độ nô lệ hoặc lao động cưỡng bức trong các nền văn minh cổ đại, như La Mã hoặc phong kiến châu Âu.
Biến thể và từ gần giống
- Bondage (danh từ): tình trạng nô lệ, sự ràng buộc.
- The prisoners lived in a state of bondage. (Các tù nhân sống trong tình trạng nô lệ.)
- Servant (danh từ): người hầu, người phục vụ (có lương hoặc không).
- She worked as a household servant. (Cô ấy làm người hầu trong gia đình.)
Từ đồng nghĩa
- Serf: nông nô (người lao động bị ràng buộc với đất đai, không có tự do).
- Indentured servant: người hầu hợp đồng (lao động trong một thời gian nhất định để trả nợ).
- Slave: nô lệ (người bị sở hữu hoàn toàn, không có quyền lợi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To bond someone to service: ràng buộc ai đó vào lao động.
- The master bonded the debtor to service for ten years.(Ông chủ ràng buộc con nợ vào lao động trong mười năm.)
Thành ngữ liên quan
- "To be bound hand and foot": bị trói buộc hoàn toàn, không có tự do (thường dùng ẩn dụ).
- He was bound hand and foot by his obligations. (Anh ấy bị trói buộc hoàn toàn bởi các nghĩa vụ của mình.)